benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「好意」

Cách đọc
こうい
Từ loại
noun

Nghĩa

Tấm lòng muốn tử tế vì lợi ích người khác.

Giải thích

Chỉ cả quan tâm thiện ý và cảm xúc yêu mến cá nhân.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cả quan tâm thiện ý và cảm xúc yêu mến cá nhân.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tấm lòng muốn tử tế vì lợi ích người khác.

Ví dụ

  1. 住民の好意で部屋を借りられた。

    Nhờ lòng tốt cư dân, tôi thuê được phòng.

  2. 好意を無駄にしないよう丁寧に使う。

    Tôi dùng cẩn thận để không phụ thiện ý.

Cách kết hợp thường dùng

  • 好意に甘える

    ỷ vào lòng tốt

  • 好意で貸す

    cho mượn vì thiện ý

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Thiện cảm hoặc tình cảm dành cho ai.

Ví dụ

  1. 彼女が自分へ好意を持つと気付いた。

    Tôi nhận ra cô có tình cảm với mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 異性への好意

    thiện cảm với người khác giới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt hành vi tử tế với thiện cảm gồm tình yêu theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「好意(こうい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人が意思に基づいて行う個々の行動。
  2. 銀行で働く職員。
  3. 一定の金額や数量を、全体から差し引くこと。
  4. 相手のためになるよう親切にしようとする気持ち。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 相手のためになるよう親切にしようとする気持ち。

Giải thích: 「好意」 thường dùng trong cụm 「好意に甘える」(ỷ vào lòng tốt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1