Nghĩa
Tấm lòng muốn tử tế vì lợi ích người khác.
Giải thích
Chỉ cả quan tâm thiện ý và cảm xúc yêu mến cá nhân.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả quan tâm thiện ý và cảm xúc yêu mến cá nhân.
Nghĩa chính 1
Tấm lòng muốn tử tế vì lợi ích người khác.
Ví dụ
-
住民の好意で部屋を借りられた。
Nhờ lòng tốt cư dân, tôi thuê được phòng.
-
好意を無駄にしないよう丁寧に使う。
Tôi dùng cẩn thận để không phụ thiện ý.
Cách kết hợp thường dùng
-
好意に甘える
ỷ vào lòng tốt
-
好意で貸す
cho mượn vì thiện ý
Nghĩa khác 2
Thiện cảm hoặc tình cảm dành cho ai.
Ví dụ
-
彼女が自分へ好意を持つと気付いた。
Tôi nhận ra cô có tình cảm với mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
異性への好意
thiện cảm với người khác giới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt hành vi tử tế với thiện cảm gồm tình yêu theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「好意(こうい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人が意思に基づいて行う個々の行動。
- 銀行で働く職員。
- 一定の金額や数量を、全体から差し引くこと。
- 相手のためになるよう親切にしようとする気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手のためになるよう親切にしようとする気持ち。
Giải thích: 「好意」 thường dùng trong cụm 「好意に甘える」(ỷ vào lòng tốt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
