benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「行為」

Cách đọc
こうい
Từ loại
noun

Nghĩa

Hành động cá nhân của con người dựa trên ý chí.

Giải thích

Từ dùng để mô tả hành vi một cách khách quan hoặc trừu tượng khi thảo luận về cái thiện, cái ác, trách nhiệm và quyền lợi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ dùng để mô tả hành vi một cách khách quan hoặc trừu tượng khi thảo luận về cái thiện, cái ác, trách nhiệm và quyền lợi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hành động cá nhân của con người dựa trên ý chí.

Ví dụ

  1. 他人の権利を侵害する行為は許されない。

    Không thể chấp nhận hành vi xâm phạm quyền của người khác.

  2. 善意から出た行為でも、相手を傷つけることがある。

    Thậm chí những hành động có ý nghĩa tốt đẹp cũng có thể làm tổn thương người khác.

  3. その行為が法律に違反するかどうかを慎重に判断する。

    Cần thận trọng xác định hành vi đó có vi phạm pháp luật hay không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 違法な行為

    Hành vi bất hợp pháp.

  • 行為に及ぶ

    Đi đến chỗ thực hiện một hành vi

  • 行為を禁止する

    Cấm hành vi nào đó.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trang trọng và trừu tượng hơn 「行動」, thường được dùng trong bối cảnh pháp luật, đạo đức và học thuật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「行為(こうい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 銀行で働く職員。
  2. 人が意思に基づいて行う個々の行動。
  3. 一定の金額や数量を、全体から差し引くこと。
  4. 文章にする内容を口で述べ、他人や機器に記録させること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人が意思に基づいて行う個々の行動。

Giải thích: 「行為」 thường dùng trong cụm 「違法な行為」(Hành vi bất hợp pháp.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1