Nghĩa
Được mọi người đánh giá tốt, có tiếng tốt.
Giải thích
Tác phẩm, hàng hóa, dự án được người dùng, nhà phê bình tiếp nhận tích cực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tác phẩm, hàng hóa, dự án được người dùng, nhà phê bình tiếp nhận tích cực.
Nghĩa chính 1
Được mọi người đánh giá tốt, có tiếng tốt.
Ví dụ
-
新しい展示は来館者に好評だ。
Triển lãm mới được khách tham quan khen.
-
好評を受けて公演期間を延長した。
Nhờ phản hồi tốt, thời gian biểu diễn kéo dài.
-
試作品は使いやすいと好評だった。
Mẫu thử được khen dễ dùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
好評を博す
nhận nhiều lời khen
-
好評発売中
đang được bán chạy
-
利用者から好評
được người dùng đánh giá cao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói về đánh giá tích cực của người tiếp nhận hơn là bản thân tính năng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「好評(こうひょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手のためになるよう親切にしようとする気持ち。
- 人が意思に基づいて行う個々の行動。
- 人々から良い評価を受け、評判がよいこと。
- 銀行で働く職員。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人々から良い評価を受け、評判がよいこと。
Giải thích: 「好評」 thường dùng trong cụm 「好評を博す」(nhận nhiều lời khen).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
