Nghĩa
Tòa nhà, đất đai, xã hội, v.v. bị tàn phá, mất đi chức năng và sức sống trước đây.
Giải thích
Nó không chỉ là sự phân tán tạm thời, mà còn là sự suy tàn của một khu vực rộng lớn do sự bỏ hoang và phá hủy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó không chỉ là sự phân tán tạm thời, mà còn là sự suy tàn của một khu vực rộng lớn do sự bỏ hoang và phá hủy.
Nghĩa chính 1
Tòa nhà, đất đai, xã hội, v.v. bị tàn phá, mất đi chức năng và sức sống trước đây.
Ví dụ
-
紛争の長期化で町は荒廃し、多くの住民が避難した。
Cuộc xung đột kéo dài đã tàn phá thị trấn, buộc nhiều người dân phải di tản.
-
耕作されなくなった土地の荒廃が問題になっている。
Tình trạng đất bỏ hoang bị suy thoái đang trở thành một vấn đề.
-
地域社会の荒廃を防ぐには、雇用と教育の両方が必要だ。
Chúng ta cần cả việc làm và giáo dục để ngăn chặn sự suy thoái của cộng đồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
町が荒廃する
Thành phố bị tàn phá.
-
国土の荒廃
Sự suy thoái của lãnh thổ
-
荒廃を食い止める
Để ngăn chặn sự tàn phá.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được dùng như một ẩn dụ không chỉ cho các tòa nhà và đất đai, mà còn cho sự suy tàn của xã hội, văn hóa và tâm hồn con người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「荒廃(こうはい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人々から良い評価を受け、評判がよいこと。
- 相手のためになるよう親切にしようとする気持ち。
- 建物や土地、社会などが荒れ、以前の機能や活力を失うこと。
- 人が意思に基づいて行う個々の行動。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 建物や土地、社会などが荒れ、以前の機能や活力を失うこと。
Giải thích: 「荒廃」 thường dùng trong cụm 「町が荒廃する」(Thành phố bị tàn phá.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
