benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鉱業」

Cách đọc
こうぎょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Ngành công nghiệp khai thác tài nguyên khoáng sản dưới lòng đất và trên bề mặt để cung cấp cho ngành công nghiệp.

Giải thích

Chỉ lĩnh vực công nghiệp liên quan đến thăm dò, khai thác và tuyển quặng kim loại, than đá, v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ lĩnh vực công nghiệp liên quan đến thăm dò, khai thác và tuyển quặng kim loại, than đá, v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ngành công nghiệp khai thác tài nguyên khoáng sản dưới lòng đất và trên bề mặt để cung cấp cho ngành công nghiệp.

Ví dụ

  1. この地域は鉱業の発展によって人口が増えた。

    Dân số khu vực này tăng lên nhờ sự phát triển của ngành khai khoáng.

  2. 鉱業には資源の確保と環境保全の両立が求められる。

    Ngành khai khoáng phải bảo đảm cả nguồn tài nguyên lẫn việc bảo vệ môi trường.

  3. 世界的な需要の変化が国内の鉱業に影響を与えた。

    Các thay đổi trong nhu cầu toàn cầu đã ảnh hưởng đến ngành khai thác mỏ của đất nước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鉱業が発展する

    Ngành khai thác mỏ phát triển.

  • 鉱業に従事する

    Làm việc trong ngành khai khoáng

  • 鉱業資源

    Tài nguyên phục vụ khai khoáng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鉱業(こうぎょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地下や地表から鉱物資源を採取し、産業用に供給する産業。
  2. 建物や土地、社会などが荒れ、以前の機能や活力を失うこと。
  3. 人々から良い評価を受け、評判がよいこと。
  4. 相手のためになるよう親切にしようとする気持ち。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 地下や地表から鉱物資源を採取し、産業用に供給する産業。

Giải thích: 「鉱業」 thường dùng trong cụm 「鉱業が発展する」(Ngành khai thác mỏ phát triển.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1