benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「交互」

Cách đọc
こうご
Từ loại
noun

Nghĩa

Hai hay nhiều thứ lần lượt thay nhau.

Giải thích

Làm thứ này sau thứ kia và lặp lại thứ tự ấy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Làm thứ này sau thứ kia và lặp lại thứ tự ấy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hai hay nhiều thứ lần lượt thay nhau.

Ví dụ

  1. 赤と白のカードを交互に並べた。

    Xếp xen kẽ thẻ đỏ và trắng.

  2. 二人は交互に運転して休息を取った。

    Hai người luân phiên lái xe để nghỉ.

  3. 強弱の音が交互に聞こえる。

    Âm thanh mạnh yếu vang lên xen kẽ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 交互に行う

    thực hiện luân phiên

  • 一日交互

    cách ngày

  • 左右交互

    luân phiên trái phải

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không đồng thời mà thay nhau theo thứ tự nhất định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「交互(こうご)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 新しい産業を起こし、事業として発展させること。
  2. 二つ以上のものが順番に入れ替わること。
  3. 地下や地表から鉱物資源を採取し、産業用に供給する産業。
  4. 建物や土地、社会などが荒れ、以前の機能や活力を失うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 二つ以上のものが順番に入れ替わること。

Giải thích: 「交互」 thường dùng trong cụm 「交互に行う」(thực hiện luân phiên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1