Nghĩa
Phản đối quyết định, hành vi bất công và mạnh mẽ yêu cầu sửa đổi.
Giải thích
Nạn nhân, công dân, quốc gia chính thức nêu phản đối kèm lý do.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nạn nhân, công dân, quốc gia chính thức nêu phản đối kèm lý do.
Nghĩa chính 1
Phản đối quyết định, hành vi bất công và mạnh mẽ yêu cầu sửa đổi.
Ví dụ
-
住民は工事計画に抗議した。
Cư dân phản đối kế hoạch xây dựng.
-
判定への抗議を文書で提出する。
Nộp văn bản phản đối phán quyết.
-
外交ルートを通じて相手国へ抗議した。
Phản đối nước kia qua kênh ngoại giao.
Cách kết hợp thường dùng
-
抗議声明
tuyên bố phản đối
-
抗議行動
hành động phản đối
-
厳重に抗議する
phản đối nghiêm khắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ bất mãn mà nêu rõ đối tượng và yêu cầu khắc phục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「抗議(こうぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不当な決定・行為に反対し、改めるよう強く申し入れること。
- 二つ以上のものが順番に入れ替わること。
- 新しい産業を起こし、事業として発展させること。
- 地下や地表から鉱物資源を採取し、産業用に供給する産業。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 不当な決定・行為に反対し、改めるよう強く申し入れること。
Giải thích: 「抗議」 thường dùng trong cụm 「抗議声明」(tuyên bố phản đối).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
