Nghĩa
Vùng đất ở độ cao lớn với địa hình tương đối bằng phẳng trải rộng.
Giải thích
Trong các vùng núi, nó là một vùng đất rộng lớn có độ dốc tương đối thấp, và cũng là một điểm du lịch và nông nghiệp với khí hậu mát mẻ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong các vùng núi, nó là một vùng đất rộng lớn có độ dốc tương đối thấp, và cũng là một điểm du lịch và nông nghiệp với khí hậu mát mẻ.
Nghĩa chính 1
Vùng đất ở độ cao lớn với địa hình tương đối bằng phẳng trải rộng.
Ví dụ
-
夏でも涼しい高原で数日過ごした。
Đã dành vài ngày trên cao nguyên mát mẻ vào mùa hè.
-
高原には牧草地が広がり、牛が放牧されている。
Đồng cỏ trải rộng trên cao nguyên và bò được chăn thả tại đó.
-
朝の高原は霧に包まれ、遠くの山が見えなかった。
Buổi sáng, cao nguyên bị bao phủ bởi sương mù, không thể nhìn thấy những ngọn núi xa xôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
高原に広がる
Trải rộng trên cao nguyên
-
高原で過ごす
Thời gian ở cao nguyên.
-
高原の気候
Khí hậu cao nguyên.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「高原(こうげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 標高が高く、比較的平らな地形が広がる土地。
- 不当な決定・行為に反対し、改めるよう強く申し入れること。
- 二つ以上のものが順番に入れ替わること。
- 新しい産業を起こし、事業として発展させること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 標高が高く、比較的平らな地形が広がる土地。
Giải thích: 「高原」 thường dùng trong cụm 「高原に広がる」(Trải rộng trên cao nguyên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
