benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「工学」

Cách đọc
こうがく
Từ loại
noun

Nghĩa

Ngành học ứng dụng khoa học để thiết kế máy móc, công trình, thông tin v.v.

Giải thích

Lĩnh vực biến quy luật tự nhiên thành kỹ thuật thực dụng, tạo hệ thống an toàn, hữu ích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lĩnh vực biến quy luật tự nhiên thành kỹ thuật thực dụng, tạo hệ thống an toàn, hữu ích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ngành học ứng dụng khoa học để thiết kế máy móc, công trình, thông tin v.v.

Ví dụ

  1. 大学で機械工学を専攻した。

    Tôi học chuyên ngành cơ khí ở đại học.

  2. 工学の知識を医療機器開発へ応用する。

    Ứng dụng kiến thức kỹ thuật vào phát triển thiết bị y tế.

  3. 環境問題には科学と工学の連携が必要だ。

    Vấn đề môi trường cần phối hợp khoa học và kỹ thuật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 工学部

    khoa kỹ thuật

  • 電子工学

    kỹ thuật điện tử

  • 工学的手法

    phương pháp kỹ thuật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dựa trên hiểu biết khoa học thuần túy để ứng dụng vào thiết kế, chế tạo, vận hành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「工学(こうがく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 標高が高く、比較的平らな地形が広がる土地。
  2. 不当な決定・行為に反対し、改めるよう強く申し入れること。
  3. 二つ以上のものが順番に入れ替わること。
  4. 科学知識を応用し、機械・建築・情報等を設計する学問。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 科学知識を応用し、機械・建築・情報等を設計する学問。

Giải thích: 「工学」 thường dùng trong cụm 「工学部」(khoa kỹ thuật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1