Nghĩa
Hoạt động thể chất và tinh thần dâng cao do kích thích hoặc cảm xúc mạnh.
Giải thích
Trạng thái mất bình tĩnh do vui, giận, mong đợi v.v., khiến tiếng nói, cử động và phản ứng sinh lý mạnh lên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái mất bình tĩnh do vui, giận, mong đợi v.v., khiến tiếng nói, cử động và phản ứng sinh lý mạnh lên.
Nghĩa chính 1
Hoạt động thể chất và tinh thần dâng cao do kích thích hoặc cảm xúc mạnh.
Ví dụ
-
観客は逆転得点に興奮した。
Khán giả phấn khích trước bàn thắng lội ngược dòng.
-
興奮して大声を出さず、落ち着いて話してください。
Xin hãy bình tĩnh nói chuyện, đừng phấn khích đến mức la lớn.
-
発見直後の興奮が研究室全体に広がった。
Sự phấn khích ngay sau phát hiện lan khắp phòng nghiên cứu.
Cách kết hợp thường dùng
-
興奮状態
trạng thái kích động
-
興奮を抑える
kiềm chế hưng phấn
-
過度に興奮する
quá khích
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho cả niềm vui tích cực lẫn tức giận hoặc căng thẳng, chỉ bản thân sự dâng cao của cảm xúc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「興奮(こうふん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 科学知識を応用し、機械・建築・情報等を設計する学問。
- 標高が高く、比較的平らな地形が広がる土地。
- 強い刺激や感情で、心身の働きが高ぶること。
- 不当な決定・行為に反対し、改めるよう強く申し入れること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 強い刺激や感情で、心身の働きが高ぶること。
Giải thích: 「興奮」 thường dùng trong cụm 「興奮状態」(trạng thái kích động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
