benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「降伏」

Cách đọc
こうふく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Ngừng kháng cự trong chiến tranh hoặc xung đột và chấp nhận sự kiểm soát hay điều kiện của đối phương.

Giải thích

Trong quân sự và xung đột, nó có nghĩa là đầu hàng, trong kỹ thuật, nó cũng có nghĩa như là một vật vượt qua giới hạn đàn hồi của nó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong quân sự và xung đột, nó có nghĩa là đầu hàng, trong kỹ thuật, nó cũng có nghĩa như là một vật vượt qua giới hạn đàn hồi của nó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Ngừng kháng cự trong chiến tranh hoặc xung đột và chấp nhận sự kiểm soát hay điều kiện của đối phương.

Ví dụ

  1. 守備隊はこれ以上の抵抗を断念し、降伏を申し入れた。

    Lực lượng phòng thủ từ bỏ kháng cự thêm và đề nghị đầu hàng.

  2. 相手は無条件降伏を要求したが、交渉は難航した。

    Đối phương yêu cầu đầu hàng vô điều kiện, nhưng cuộc đàm phán lâm vào bế tắc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 降伏を申し入れる

    Đề nghị đầu hàng.

  • 無条件降伏

    Đầu hàng vô điều kiện.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Các vật liệu không thể chịu được lực và bắt đầu biến dạng vĩnh viễn.

Ví dụ

  1. 試験では金属が降伏し始める荷重を測定する。

    Trong thử nghiệm, người ta đo tải trọng tại thời điểm kim loại bắt đầu chảy dẻo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 材料が降伏する

    Vật liệu bắt đầu chảy dẻo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường chỉ sự đầu hàng trong chiến tranh hoặc xung đột; trong cơ học vật liệu, đây là thuật ngữ chỉ sự bắt đầu biến dạng dẻo do ứng suất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「降伏(こうふく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 戦いや争いで抵抗をやめ、相手の支配や条件を受け入れること。
  2. 強い刺激や感情で、心身の働きが高ぶること。
  3. 科学知識を応用し、機械・建築・情報等を設計する学問。
  4. 標高が高く、比較的平らな地形が広がる土地。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 戦いや争いで抵抗をやめ、相手の支配や条件を受け入れること。

Giải thích: 「降伏」 thường dùng trong cụm 「降伏を申し入れる」(Đề nghị đầu hàng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1