benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「交付」

Cách đọc
こうふ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Cơ quan công chính thức cấp giấy chứng nhận, tiền v.v.

Giải thích

Cơ quan có thẩm quyền phát hành văn bản hoặc cấp trợ cấp theo đơn, luật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cơ quan có thẩm quyền phát hành văn bản hoặc cấp trợ cấp theo đơn, luật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Cơ quan công chính thức cấp giấy chứng nhận, tiền v.v.

Ví dụ

  1. 窓口で住民票を交付した。

    Cấp giấy cư trú tại quầy.

  2. 対象世帯へ補助金を交付する。

    Cấp trợ cấp cho hộ đủ điều kiện.

  3. 免許証の交付には手数料が必要だ。

    Cấp giấy phép cần nộp lệ phí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 証明書交付

    cấp giấy chứng nhận

  • 交付申請

    đơn xin cấp

  • 交付を受ける

    được cấp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải đưa tay thông thường mà là phát hành, cấp phát qua thủ tục công.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「交付(こうふ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 戦いや争いで抵抗をやめ、相手の支配や条件を受け入れること。
  2. 強い刺激や感情で、心身の働きが高ぶること。
  3. 科学知識を応用し、機械・建築・情報等を設計する学問。
  4. 公的機関が証明書・金銭等を正式に渡すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 公的機関が証明書・金銭等を正式に渡すこと。

Giải thích: 「交付」 thường dùng trong cụm 「証明書交付」(cấp giấy chứng nhận).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1