benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「公演」

Cách đọc
こうえん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Công diễn sân khấu, âm nhạc, múa cho khán giả.

Giải thích

Hoạt động hoặc buổi diễn tác phẩm công khai tại nhà hát v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hoạt động hoặc buổi diễn tác phẩm công khai tại nhà hát v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Công diễn sân khấu, âm nhạc, múa cho khán giả.

Ví dụ

  1. 劇団は全国十都市で公演した。

    Đoàn kịch biểu diễn tại mười thành phố cả nước.

  2. 来月の公演チケットが発売された。

    Vé buổi diễn tháng sau đã bán.

  3. 海外公演で伝統舞踊を披露する。

    Trình diễn múa truyền thống trong chuyến lưu diễn nước ngoài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 公演日程

    lịch biểu diễn

  • 地方公演

    lưu diễn địa phương

  • 公演を中止する

    hủy buổi diễn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải bản thân tác phẩm mà là lần hoặc hoạt động biểu diễn cho khán giả.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「公演(こうえん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 公的機関が証明書・金銭等を正式に渡すこと。
  2. 戦いや争いで抵抗をやめ、相手の支配や条件を受け入れること。
  3. 強い刺激や感情で、心身の働きが高ぶること。
  4. 演劇・音楽・舞踊などを観客へ公開して上演すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 演劇・音楽・舞踊などを観客へ公開して上演すること。

Giải thích: 「公演」 thường dùng trong cụm 「公演日程」(lịch biểu diễn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1