benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「交易」

Cách đọc
こうえき
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Trao đổi và mua bán hàng hóa giữa vùng hoặc quốc gia.

Giải thích

Hoạt động thương mại lịch sử, quốc tế khi các cộng đồng vùng miền giao dịch vật tư liên tục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hoạt động thương mại lịch sử, quốc tế khi các cộng đồng vùng miền giao dịch vật tư liên tục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Trao đổi và mua bán hàng hóa giữa vùng hoặc quốc gia.

Ví dụ

  1. 港町は外国との交易で栄えた。

    Thành phố cảng phồn thịnh nhờ giao thương nước ngoài.

  2. 古代の交易路から多くの遺物が出土した。

    Nhiều di vật được khai quật trên tuyến thương mại cổ.

  3. 交易を通じて技術と文化も伝わった。

    Kỹ thuật và văn hóa cũng truyền qua giao thương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 海外交易

    ngoại thương

  • 交易路

    tuyến thương mại

  • 交易が盛ん

    giao thương sôi động

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải mua bán một lần mà là trao đổi vật tư và giao lưu liên vùng liên tục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「交易(こうえき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地域・国の間で品物を交換し売買すること。
  2. 演劇・音楽・舞踊などを観客へ公開して上演すること。
  3. 公的機関が証明書・金銭等を正式に渡すこと。
  4. 戦いや争いで抵抗をやめ、相手の支配や条件を受け入れること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 地域・国の間で品物を交換し売買すること。

Giải thích: 「交易」 thường dùng trong cụm 「海外交易」(ngoại thương).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1