benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「講読」

Cách đọc
こうどく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Học bằng cách đọc văn bản, giải thích chi tiết nội dung và cách biểu đạt của nó.

Giải thích

Trong lớp học, học sinh đọc kỹ các tài liệu ngoại ngữ, cổ điển, v.v. và thêm vào đó những lời dịch và giải thích khi cần thiết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong lớp học, học sinh đọc kỹ các tài liệu ngoại ngữ, cổ điển, v.v. và thêm vào đó những lời dịch và giải thích khi cần thiết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Học bằng cách đọc văn bản, giải thích chi tiết nội dung và cách biểu đạt của nó.

Ví dụ

  1. 大学では英語の論文を講読する授業を選択した。

    Ở trường đại học, tôi chọn một lớp học đọc luận văn bằng tiếng Anh.

  2. 古典講読では、語句の意味と時代背景を丁寧に確認する。

    Trong giờ đọc hiểu tác phẩm cổ điển, người học kiểm tra kỹ nghĩa của từ ngữ và bối cảnh thời đại.

  3. 原典の講読を通して、翻訳では見えにくい表現を学んだ。

    Qua việc đọc kỹ nguyên tác, tôi học được những cách diễn đạt khó nhận thấy trong bản dịch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 原典を講読する

    Đọc và phân tích nguyên tác

  • 講読の授業

    Lớp đọc hiểu văn bản

  • 文献講読

    Đọc và phân tích tài liệu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là đọc thành tiếng; nghĩa chính là đọc, giải thích và dịch văn bản trong môi trường giáo dục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「講読(こうどく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地域・国の間で品物を交換し売買すること。
  2. 演劇・音楽・舞踊などを観客へ公開して上演すること。
  3. 文章を読み、その内容や表現を詳しく解釈しながら学ぶこと。
  4. 公的機関が証明書・金銭等を正式に渡すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 文章を読み、その内容や表現を詳しく解釈しながら学ぶこと。

Giải thích: 「講読」 thường dùng trong cụm 「原典を講読する」(Đọc và phân tích nguyên tác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1