benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「好調」

Cách đọc
こうちょう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Trạng thái hoặc tiến độ sự việc thuận lợi, tốt đẹp.

Giải thích

Sức khỏe, bán hàng, máy móc, thi đấu đạt kết quả như mong đợi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Sức khỏe, bán hàng, máy móc, thi đấu đạt kết quả như mong đợi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Trạng thái hoặc tiến độ sự việc thuận lợi, tốt đẹp.

Ví dụ

  1. 選手は今季も好調を維持している。

    Vận động viên duy trì phong độ tốt mùa này.

  2. 新商品の販売が好調だ。

    Doanh số sản phẩm mới khả quan.

  3. 修理後は機械が好調に動いている。

    Sau sửa chữa, máy chạy tốt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 好調な滑り出し

    khởi đầu thuận lợi

  • 好調を保つ

    giữ phong độ tốt

  • 極めて好調

    cực kỳ thuận lợi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cho trạng thái, kết quả đối tượng riêng, không phải toàn bộ kinh tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「好調(こうちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国の政策事業を行うため設立された公共法人。
  2. 物事の状態や進み具合が順調で良い様子。
  3. 小さな違い・形式にこだわり過ぎること。
  4. 文章を読み、その内容や表現を詳しく解釈しながら学ぶこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物事の状態や進み具合が順調で良い様子。

Giải thích: 「好調」 thường dùng trong cụm 「好調な滑り出し」(khởi đầu thuận lợi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1