benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「公募」

Cách đọc
こうぼ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tuyển rộng rãi nhân viên, tác phẩm, ý kiến từ công chúng.

Giải thích

Công bố điều kiện và nhận hồ sơ không giới hạn một nhóm đối tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Công bố điều kiện và nhận hồ sơ không giới hạn một nhóm đối tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tuyển rộng rãi nhân viên, tác phẩm, ý kiến từ công chúng.

Ví dụ

  1. 市は新施設の名称を公募した。

    Thành phố mở cuộc thi đặt tên cơ sở mới.

  2. 大学が学長候補を公募する。

    Đại học tuyển công khai ứng viên hiệu trưởng.

  3. 公募作品から最優秀案を選んだ。

    Chọn phương án tốt nhất từ tác phẩm dự tuyển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一般公募

    tuyển công khai

  • 公募要項

    thể lệ tuyển

  • 公募に応じる

    ứng tuyển công khai

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác giới thiệu nội bộ, từ này mở cơ hội tham gia rộng theo điều kiện công khai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「公募(こうぼ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の状態や進み具合が順調で良い様子。
  2. 職員・作品・意見などを広く一般から募集すること。
  3. 国の政策事業を行うため設立された公共法人。
  4. 小さな違い・形式にこだわり過ぎること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 職員・作品・意見などを広く一般から募集すること。

Giải thích: 「公募」 thường dùng trong cụm 「一般公募」(tuyển công khai).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1