benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「高圧的」

Cách đọc
こうあつてき
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Dùng sức mạnh hoặc địa vị để áp chế và bắt đối phương phục tùng.

Giải thích

Diễn tả thái độ lợi dụng vị thế mạnh để uy hiếp, không tôn trọng ý muốn của đối phương.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả thái độ lợi dụng vị thế mạnh để uy hiếp, không tôn trọng ý muốn của đối phương.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Dùng sức mạnh hoặc địa vị để áp chế và bắt đối phương phục tùng.

Ví dụ

  1. 担当者の高圧的な話し方に、質問する気を失った。

    Cách nói áp đặt của người phụ trách khiến tôi mất hứng đặt câu hỏi.

  2. 部下に高圧的に命じるだけでは、信頼は得られない。

    Chỉ ra lệnh cho cấp dưới bằng thái độ áp chế thì không thể có được lòng tin.

  3. 相手が高圧的な態度でも、落ち着いて条件を確かめよう。

    Dù đối phương có thái độ áp đặt, hãy bình tĩnh xác nhận điều kiện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 高圧的な態度

    thái độ áp chế

  • 高圧的に命じる

    ra lệnh đầy áp đặt

  • 高圧的な言い方

    cách nói gây áp lực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「高圧的な態度」「高圧的に命じる」. Phê phán tính uy hiếp, phân biệt với thái độ tuy nghiêm khắc nhưng vẫn giải thích cẩn thận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「高圧的(こうあつてき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 職員・作品・意見などを広く一般から募集すること。
  2. 物事の状態や進み具合が順調で良い様子。
  3. 国の政策事業を行うため設立された公共法人。
  4. 相手を力や立場で押さえ付け、従わせようとするさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 相手を力や立場で押さえ付け、従わせようとするさま。

Giải thích: 「高圧的」 thường dùng trong cụm 「高圧的な態度」(thái độ áp chế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1