Nghĩa
Những vật phẩm cổ, hiếm hoặc được công nhận là có giá trị nghệ thuật.
Giải thích
Chỉ những đồ dùng, đồ nội thất hoặc tác phẩm nghệ thuật đã có từ lâu và trở thành đối tượng sưu tầm, thưởng ngoạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ những đồ dùng, đồ nội thất hoặc tác phẩm nghệ thuật đã có từ lâu và trở thành đối tượng sưu tầm, thưởng ngoạn.
Nghĩa chính 1
Những vật phẩm cổ, hiếm hoặc được công nhận là có giá trị nghệ thuật.
Ví dụ
-
祖父は旅行先で集めた骨董品を大切に保管している。
Ông tôi luôn giữ những đồ cổ mà ông đã thu thập được trong các chuyến đi của mình.
-
その皿が本物の骨董品かどうか、専門家に鑑定を依頼した。
Đã nhờ chuyên gia giám định xem chiếc đĩa đó có phải là đồ cổ thật hay không.
-
店内には江戸時代の骨董品が並んでいた。
Trong cửa hàng bày nhiều món đồ cổ từ thời Edo.
Cách kết hợp thường dùng
-
骨董品を集める
Sưu tầm đồ cổ
-
骨董品を鑑定する
Giám định đồ cổ
-
骨董品店
Cửa hàng đồ cổ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng cho những món đồ không chỉ cũ mà còn được công nhận là hiếm hoặc có giá trị thưởng ngoạn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「骨董品(こっとうひん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 古く、希少性や美術的価値を認められた品物。
- 十の三十二乗を表す、非常に大きな数の単位。
- 相手を力や立場で押さえ付け、従わせようとするさま。
- 職員・作品・意見などを広く一般から募集すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 古く、希少性や美術的価値を認められた品物。
Giải thích: 「骨董品」 thường dùng trong cụm 「骨董品を集める」(Sưu tầm đồ cổ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
