benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「骨」

Cách đọc
こつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Mẹo hoặc bí quyết để thực hiện một việc thành thạo.

Giải thích

Chỉ bí quyết nắm được qua kinh nghiệm và sáng kiến để thực hiện thành công một cách hiệu quả.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ bí quyết nắm được qua kinh nghiệm và sáng kiến để thực hiện thành công một cách hiệu quả.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Mẹo hoặc bí quyết để thực hiện một việc thành thạo.

Ví dụ

  1. 何度か練習すれば、道具を扱うこつが分かってくる。

    Sau khi luyện tập vài lần, sẽ dần hiểu được bí quyết sử dụng dụng cụ.

  2. 失敗しないこつを先輩に教えてもらった。

    Tôi được tiền bối chỉ cho mẹo để tránh thất bại.

  3. 交渉のこつは、相手の話を最後まで聞くことだ。

    Điều quan trọng nhất trong đàm phán là lắng nghe đến khi người đối diện nói hết.

Cách kết hợp thường dùng

  • こつをつかむ

    Nắm được bí quyết

  • こつを覚える

    Học được mẹo

  • 成功のこつ

    Bí quyết thành công

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi mang nghĩa mẹo hoặc bí quyết, từ này đọc là 「こつ」 và hiện nay thường viết bằng hiragana; chữ 「骨」 thông thường đọc là 「ほね」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「骨(こつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 古く、希少性や美術的価値を認められた品物。
  2. 十の三十二乗を表す、非常に大きな数の単位。
  3. 相手を力や立場で押さえ付け、従わせようとするさま。
  4. 物事をうまく行うための要領や秘訣。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物事をうまく行うための要領や秘訣。

Giải thích: 「骨」 thường dùng trong cụm 「こつをつかむ」(Nắm được bí quyết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1