Nghĩa
Những nội dung hay những thứ mà người ta nói, suy nghĩ, quan tâm,...
Giải thích
Từ chỉ một nội dung như một chỉnh thể, từ sự việc cụ thể cho đến vấn đề trừu tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ chỉ một nội dung như một chỉnh thể, từ sự việc cụ thể cho đến vấn đề trừu tượng.
Nghĩa chính 1
Những nội dung hay những thứ mà người ta nói, suy nghĩ, quan tâm,...
Ví dụ
-
契約に関わる重要な事柄を説明した。
Đã giải thích những vấn đề quan trọng liên quan đến hợp đồng.
-
身近な事柄から研究テーマを見つけた。
Tìm được đề tài nghiên cứu từ những điều gần gũi.
-
複雑な事柄を分かりやすく整理する。
Sắp xếp những vấn đề phức tạp theo cách dễ hiểu.
Cách kết hợp thường dùng
-
重要な事柄
Vấn đề quan trọng
-
身近な事柄
Những điều gần gũi
-
事柄を整理する
Sắp xếp vấn đề
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong khi 「事項」 biểu thị một mục mang tính hình thức, 「事柄」 chú trọng vào chính nội dung của chủ đề hoặc vấn đề.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「事柄(ことがら)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 例外を残さず、ある範囲のものすべてが同じ結果になるさま。
- 同類の中でも、そのものを特に取り上げて強調するさま。
- 人を介して口頭で伝える短い伝言。
- 話、考察、関心などの対象となる内容や物事。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 話、考察、関心などの対象となる内容や物事。
Giải thích: 「事柄」 thường dùng trong cụm 「重要な事柄」(Vấn đề quan trọng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
