Nghĩa
Đồ sưởi kiểu Nhật gồm thiết bị sưởi dưới bàn và chăn phủ để giữ nhiệt, gọi là kotatsu.
Giải thích
Thường được viết là "đồ ghế" và thường được đặt trên bàn thấp, kết hợp với một chiếc chăn mỏng để ngủ và chân để giữ ấm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thường được viết là "đồ ghế" và thường được đặt trên bàn thấp, kết hợp với một chiếc chăn mỏng để ngủ và chân để giữ ấm.
Nghĩa chính 1
Đồ sưởi kiểu Nhật gồm thiết bị sưởi dưới bàn và chăn phủ để giữ nhiệt, gọi là kotatsu.
Ví dụ
-
冬は家族が炬燵を囲んで食事をする。
Vào mùa đông, gia đình sẽ ăn uống xung quanh bàn ghế.
-
炬燵に入ると暖かくて眠くなる。
Khi vào trong lò nướng, bạn sẽ thấy ấm áp và dễ ngủ.
-
春になったので炬燵を片付けた。
Khi sang xuân, tôi cất bàn sưởi kotatsu đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
炬燵に入る
Đi vào phòng bếp, đặt bàn ăn lên trên đĩa.
-
炬燵を囲む
Tủ bếp được bao quanh bởi bàn ăn.
-
炬燵を出す
Để làm ra một cái bàn ăn.
-
炬燵を片付ける
Dọn dẹp bàn ghế để nấu cơm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một dạng chữ Hán khó viết, và trong cuộc sống thường ngày thì hiragana là phổ biến.Preferred Form is Waiting Fresh Review.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「炬燵(こたつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物が動かないよう位置を決めて留める。
- 話、考察、関心などの対象となる内容や物事。
- 卓の下に暖房器具を置き、布団で熱を保つ日本の暖房家具。
- 例外を残さず、ある範囲のものすべてが同じ結果になるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 卓の下に暖房器具を置き、布団で熱を保つ日本の暖房家具。
Giải thích: 「炬燵」 thường dùng trong cụm 「炬燵に入る」(Đi vào phòng bếp, đặt bàn ăn lên trên đĩa.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
