benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「固体」

Cách đọc
こたい
Từ loại
noun

Nghĩa

Trạng thái vật chất giữ hình dạng và thể tích nhất định.

Giải thích

Vật chất có vị trí tương đối của các hạt cố định, khác chất lỏng và khí.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Vật chất có vị trí tương đối của các hạt cố định, khác chất lỏng và khí.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trạng thái vật chất giữ hình dạng và thể tích nhất định.

Ví dụ

  1. 水は冷えると固体の氷になる。

    Nước lạnh đi trở thành băng rắn.

  2. 固体を加熱して融点を測った。

    Gia nhiệt chất rắn để đo điểm nóng chảy.

  3. この薬品は室温では白い固体だ。

    Hóa chất này là chất rắn màu trắng ở nhiệt độ phòng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 固体燃料

    nhiên liệu rắn

  • 固体化する

    rắn hóa

  • 固体物質

    vật chất rắn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ tính chất của một trong ba trạng thái vật chất hơn là từng đồ vật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「固体(こたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 卓の下に暖房器具を置き、布団で熱を保つ日本の暖房家具。
  2. 一定の形と体積を保つ物質の状態。
  3. 物が動かないよう位置を決めて留める。
  4. 話、考察、関心などの対象となる内容や物事。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 一定の形と体積を保つ物質の状態。

Giải thích: 「固体」 thường dùng trong cụm 「固体燃料」(nhiên liệu rắn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1