Nghĩa
Giữ chặt ý kiến, phương pháp của mình, v.v. và không dễ thay đổi.
Giải thích
Thái độ không buông một quan niệm hay cách làm, cố tiếp tục theo nó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thái độ không buông một quan niệm hay cách làm, cố tiếp tục theo nó.
Nghĩa chính 1
Giữ chặt ý kiến, phương pháp của mình, v.v. và không dễ thay đổi.
Ví dụ
-
以前の成功例に固執していては、新しい課題に対応できない。
Cứ bám vào thành công trước đây thì không thể đáp ứng vấn đề mới.
-
彼は自説に固執せず、反対意見にも耳を傾けた。
Anh ấy không khăng khăng giữ ý mình mà cũng lắng nghe ý kiến phản đối.
-
勝ち負けへの固執が、対話を難しくしていた。
Sự chấp chặt chuyện thắng thua đã làm đối thoại trở nên khó khăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
自説に固執する
khăng khăng giữ ý mình
-
従来の方法に固執する
cố giữ phương pháp cũ
-
勝利への固執
sự chấp chặt vào chiến thắng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng 「に」 nêu đối tượng như 「自説に固執する」. Thường hàm ý phê phán thiếu linh hoạt, nhưng đánh giá thay đổi theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「固執(こしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分の意見や方法などを強く守り、容易に変えようとしないこと。
- 一定の形と体積を保つ物質の状態。
- 卓の下に暖房器具を置き、布団で熱を保つ日本の暖房家具。
- 物が動かないよう位置を決めて留める。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自分の意見や方法などを強く守り、容易に変えようとしないこと。
Giải thích: 「固執」 thường dùng trong cụm 「自説に固執する」(khăng khăng giữ ý mình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
