benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「個性」

Cách đọc
こせい
Từ loại
noun

Nghĩa

Đặc điểm riêng có của người hoặc vật, khác với người khác.

Giải thích

Tính độc đáo thể hiện trong tính cách, biểu đạt, ý tưởng, thường được đánh giá tích cực.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tính độc đáo thể hiện trong tính cách, biểu đạt, ý tưởng, thường được đánh giá tích cực.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đặc điểm riêng có của người hoặc vật, khác với người khác.

Ví dụ

  1. 子どもの個性を尊重する教育を目指す。

    Hướng đến nền giáo dục tôn trọng cá tính trẻ em.

  2. 大胆な色使いが作品の個性だ。

    Cách dùng màu táo bạo là cá tính của tác phẩm.

  3. それぞれの個性を生かして役割を分担した。

    Phân chia vai trò để phát huy cá tính từng người.

Cách kết hợp thường dùng

  • 個性を伸ばす

    phát triển cá tính

  • 強い個性

    cá tính mạnh

  • 個性豊か

    giàu cá tính

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải thói quen tạm thời mà là nét bền vững phân biệt đối tượng với những cái khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「個性(こせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他人と異なる、その人・物に固有の特徴。
  2. 日本人の出生・婚姻・死亡・親族関係を記録する公的帳簿。
  3. 自分の意見や方法などを強く守り、容易に変えようとしないこと。
  4. 一定の形と体積を保つ物質の状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 他人と異なる、その人・物に固有の特徴。

Giải thích: 「個性」 thường dùng trong cụm 「個性を伸ばす」(phát triển cá tính).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1