Nghĩa
Đặc điểm riêng có của người hoặc vật, khác với người khác.
Giải thích
Tính độc đáo thể hiện trong tính cách, biểu đạt, ý tưởng, thường được đánh giá tích cực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tính độc đáo thể hiện trong tính cách, biểu đạt, ý tưởng, thường được đánh giá tích cực.
Nghĩa chính 1
Đặc điểm riêng có của người hoặc vật, khác với người khác.
Ví dụ
-
子どもの個性を尊重する教育を目指す。
Hướng đến nền giáo dục tôn trọng cá tính trẻ em.
-
大胆な色使いが作品の個性だ。
Cách dùng màu táo bạo là cá tính của tác phẩm.
-
それぞれの個性を生かして役割を分担した。
Phân chia vai trò để phát huy cá tính từng người.
Cách kết hợp thường dùng
-
個性を伸ばす
phát triển cá tính
-
強い個性
cá tính mạnh
-
個性豊か
giàu cá tính
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải thói quen tạm thời mà là nét bền vững phân biệt đối tượng với những cái khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「個性(こせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人と異なる、その人・物に固有の特徴。
- 日本人の出生・婚姻・死亡・親族関係を記録する公的帳簿。
- 自分の意見や方法などを強く守り、容易に変えようとしないこと。
- 一定の形と体積を保つ物質の状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 他人と異なる、その人・物に固有の特徴。
Giải thích: 「個性」 thường dùng trong cụm 「個性を伸ばす」(phát triển cá tính).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
