benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「孤立」

Cách đọc
こりつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Mất liên lạc, hợp tác với xung quanh và rơi vào trạng thái đơn độc.

Giải thích

Tình trạng người, vùng hoặc quốc gia bị tách khỏi mạng hỗ trợ và quan hệ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tình trạng người, vùng hoặc quốc gia bị tách khỏi mạng hỗ trợ và quan hệ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Mất liên lạc, hợp tác với xung quanh và rơi vào trạng thái đơn độc.

Ví dụ

  1. 大雪で山間の集落が孤立した。

    Tuyết lớn khiến làng miền núi bị cô lập.

  2. 国際社会から孤立する政策を見直す。

    Xem lại chính sách khiến đất nước cô lập khỏi cộng đồng quốc tế.

  3. 一人暮らしの高齢者を地域で孤立させない。

    Không để người cao tuổi sống một mình bị cô lập trong cộng đồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 社会的孤立

    cô lập xã hội

  • 孤立状態

    tình trạng cô lập

  • 孤立を防ぐ

    ngăn cô lập

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nếu cô đơn có cảm xúc thì cô lập là trạng thái khách quan khi quan hệ bị cắt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「孤立(こりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他人と異なる、その人・物に固有の特徴。
  2. 日本人の出生・婚姻・死亡・親族関係を記録する公的帳簿。
  3. 自分の意見や方法などを強く守り、容易に変えようとしないこと。
  4. 周囲との連絡・協力を失い、単独の状態になること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 周囲との連絡・協力を失い、単独の状態になること。

Giải thích: 「孤立」 thường dùng trong cụm 「社会的孤立」(cô lập xã hội).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1