benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「根絶」

Cách đọc
こんぜつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Loại bỏ hoàn toàn một điều có hại ngay từ gốc.

Giải thích

Đó không phải là việc giảm bớt bệnh tật, tội phạm, phân biệt đối xử tạm thời, mà là loại bỏ chúng hoàn toàn để chúng không bao giờ tái diễn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đó không phải là việc giảm bớt bệnh tật, tội phạm, phân biệt đối xử tạm thời, mà là loại bỏ chúng hoàn toàn để chúng không bao giờ tái diễn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Loại bỏ hoàn toàn một điều có hại ngay từ gốc.

Ví dụ

  1. 国際社会は感染症の根絶を目指して協力している。

    Cộng đồng quốc tế đang hợp tác nhằm xóa sổ các bệnh truyền nhiễm.

  2. 不正を根絶するには、監査制度の強化が欠かせない。

    Muốn xóa bỏ triệt để hành vi sai trái, không thể thiếu việc củng cố hệ thống kiểm toán.

  3. 差別の根絶を訴える運動が各地に広がった。

    Phong trào kêu gọi xóa bỏ hoàn toàn sự phân biệt đối xử lan rộng ở nhiều nơi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 感染症を根絶する

    Xóa sổ bệnh truyền nhiễm

  • 不正の根絶

    Xóa bỏ triệt để hành vi sai trái

  • 根絶を目指す

    Hướng tới việc diệt trừ tận gốc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn nguyên nhân hay sự tồn tại, mạnh hơn là "giảm" chỉ đơn giản là giảm số lượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「根絶(こんぜつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 注意・知恵・工夫などを一つの対象へ集中させる。
  2. 害のあるものを根本から完全になくすこと。
  3. 周囲との連絡・協力を失い、単独の状態になること。
  4. 他人と異なる、その人・物に固有の特徴。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 害のあるものを根本から完全になくすこと。

Giải thích: 「根絶」 thường dùng trong cụm 「感染症を根絶する」(Xóa sổ bệnh truyền nhiễm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1