Nghĩa
Thiếu ý thức, ngã xuống đất, nằm bất động.
Giải thích
Chỉ việc đột ngột mất ý thức và ngã xuống do bệnh tật, cú sốc hoặc mệt mỏi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc đột ngột mất ý thức và ngã xuống do bệnh tật, cú sốc hoặc mệt mỏi.
Nghĩa chính 1
Thiếu ý thức, ngã xuống đất, nằm bất động.
Ví dụ
-
彼は強い衝撃を受け、その場で昏倒した。
Anh ta bị sốc nặng và bất tỉnh ngay tại chỗ.
-
暑さで昏倒した作業員が病院へ運ばれた。
Người công nhân ngất vì nóng đã được đưa đến bệnh viện.
-
突然の昏倒に備え、周囲の安全を確保した。
Người ta bảo đảm an toàn xung quanh để đề phòng trường hợp đột ngột ngất và ngã xuống.
Cách kết hợp thường dùng
-
その場で昏倒する
Bất tỉnh ngay tại chỗ
-
昏倒して運ばれる
Ngất xỉu và được đưa đi
-
突然の昏倒
Đột ngột ngất xỉu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ dùng để chỉ việc mất ý thức mà còn bao gồm cả việc ngã xuống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「昏倒(こんとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 害のあるものを根本から完全になくすこと。
- 意識を失って、その場に倒れること。
- 注意・知恵・工夫などを一つの対象へ集中させる。
- 周囲との連絡・協力を失い、単独の状態になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 意識を失って、その場に倒れること。
Giải thích: 「昏倒」 thường dùng trong cụm 「その場で昏倒する」(Bất tỉnh ngay tại chỗ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
