benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「昏倒」

Cách đọc
こんとう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thiếu ý thức, ngã xuống đất, nằm bất động.

Giải thích

Chỉ việc đột ngột mất ý thức và ngã xuống do bệnh tật, cú sốc hoặc mệt mỏi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc đột ngột mất ý thức và ngã xuống do bệnh tật, cú sốc hoặc mệt mỏi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thiếu ý thức, ngã xuống đất, nằm bất động.

Ví dụ

  1. 彼は強い衝撃を受け、その場で昏倒した。

    Anh ta bị sốc nặng và bất tỉnh ngay tại chỗ.

  2. 暑さで昏倒した作業員が病院へ運ばれた。

    Người công nhân ngất vì nóng đã được đưa đến bệnh viện.

  3. 突然の昏倒に備え、周囲の安全を確保した。

    Người ta bảo đảm an toàn xung quanh để đề phòng trường hợp đột ngột ngất và ngã xuống.

Cách kết hợp thường dùng

  • その場で昏倒する

    Bất tỉnh ngay tại chỗ

  • 昏倒して運ばれる

    Ngất xỉu và được đưa đi

  • 突然の昏倒

    Đột ngột ngất xỉu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ dùng để chỉ việc mất ý thức mà còn bao gồm cả việc ngã xuống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「昏倒(こんとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 害のあるものを根本から完全になくすこと。
  2. 意識を失って、その場に倒れること。
  3. 注意・知恵・工夫などを一つの対象へ集中させる。
  4. 周囲との連絡・協力を失い、単独の状態になること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 意識を失って、その場に倒れること。

Giải thích: 「昏倒」 thường dùng trong cụm 「その場で昏倒する」(Bất tỉnh ngay tại chỗ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1