Nghĩa
Điều chỉnh và quản lý trạng thái hoặc chuyển động trong phạm vi mong muốn.
Giải thích
Chỉ việc kiểm soát máy móc, cảm xúc, số lượng hoặc diễn biến trận đấu theo mục đích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc kiểm soát máy móc, cảm xúc, số lượng hoặc diễn biến trận đấu theo mục đích.
Nghĩa chính 1
Điều chỉnh và quản lý trạng thái hoặc chuyển động trong phạm vi mong muốn.
Ví dụ
-
室温を一定にコントロールする装置を導入した。
Chúng tôi lắp thiết bị giữ nhiệt độ phòng ổn định.
-
緊張しても感情をコントロールする必要がある。
Dù căng thẳng cũng cần kiểm soát cảm xúc.
-
投手は終盤まで球速をうまくコントロールした。
Cầu thủ ném bóng kiểm soát tốt tốc độ bóng đến cuối trận.
Cách kết hợp thường dùng
-
感情をコントロールする
kiểm soát cảm xúc
-
温度コントロール
điều khiển nhiệt độ
-
コントロールを失う
mất kiểm soát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy đối tượng có thể dịch là điều khiển, quản lý hoặc điều chỉnh; đôi khi còn mang nghĩa chi phối mạnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「コントロール」の意味として最も近いものを選んでください。
- 意識を失って、その場に倒れること。
- 害のあるものを根本から完全になくすこと。
- 状態や動きを望む範囲に調整し、管理すること。
- 注意・知恵・工夫などを一つの対象へ集中させる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 状態や動きを望む範囲に調整し、管理すること。
Giải thích: 「コントロール」 thường dùng trong cụm 「感情をコントロールする」(kiểm soát cảm xúc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
