benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「コントロール」

Cách đọc
コントロール
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Điều chỉnh và quản lý trạng thái hoặc chuyển động trong phạm vi mong muốn.

Giải thích

Chỉ việc kiểm soát máy móc, cảm xúc, số lượng hoặc diễn biến trận đấu theo mục đích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc kiểm soát máy móc, cảm xúc, số lượng hoặc diễn biến trận đấu theo mục đích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Điều chỉnh và quản lý trạng thái hoặc chuyển động trong phạm vi mong muốn.

Ví dụ

  1. 室温を一定にコントロールする装置を導入した。

    Chúng tôi lắp thiết bị giữ nhiệt độ phòng ổn định.

  2. 緊張しても感情をコントロールする必要がある。

    Dù căng thẳng cũng cần kiểm soát cảm xúc.

  3. 投手は終盤まで球速をうまくコントロールした。

    Cầu thủ ném bóng kiểm soát tốt tốc độ bóng đến cuối trận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 感情をコントロールする

    kiểm soát cảm xúc

  • 温度コントロール

    điều khiển nhiệt độ

  • コントロールを失う

    mất kiểm soát

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tùy đối tượng có thể dịch là điều khiển, quản lý hoặc điều chỉnh; đôi khi còn mang nghĩa chi phối mạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「コントロール」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 意識を失って、その場に倒れること。
  2. 害のあるものを根本から完全になくすこと。
  3. 状態や動きを望む範囲に調整し、管理すること。
  4. 注意・知恵・工夫などを一つの対象へ集中させる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 状態や動きを望む範囲に調整し、管理すること。

Giải thích: 「コントロール」 thường dùng trong cụm 「感情をコントロールする」(kiểm soát cảm xúc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1