benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「コントラスト」

Cách đọc
コントラスト
Từ loại
noun

Nghĩa

Sự đối lập rõ rệt hoặc độ chênh sáng tối giữa hai vật.

Giải thích

Chỉ quan hệ trong đó khác biệt về màu sắc, ánh sáng, tính cách hay bố cục nổi bật khi đặt cạnh nhau.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ quan hệ trong đó khác biệt về màu sắc, ánh sáng, tính cách hay bố cục nổi bật khi đặt cạnh nhau.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sự đối lập rõ rệt hoặc độ chênh sáng tối giữa hai vật.

Ví dụ

  1. 白い壁と黒い家具のコントラストが印象的だ。

    Độ tương phản giữa tường trắng và đồ đen rất ấn tượng.

  2. 写真のコントラストを少し強くすると輪郭が見やすい。

    Tăng tương phản ảnh một chút sẽ làm đường nét dễ thấy hơn.

  3. 静かな前半と激しい後半のコントラストが作品を引き締めている。

    Tương phản giữa nửa đầu yên tĩnh và nửa sau dữ dội làm tác phẩm chặt chẽ hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 明暗のコントラスト

    tương phản sáng tối

  • 鮮やかなコントラスト

    độ tương phản rõ

  • コントラストを強める

    tăng độ tương phản

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là khác nhau, mà là đặt cạnh khiến sự khác biệt của hai bên nổi bật hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「コントラスト」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 状態や動きを望む範囲に調整し、管理すること。
  2. 二つのものの間にある、はっきりした対照や明暗の差。
  3. 意識を失って、その場に倒れること。
  4. 害のあるものを根本から完全になくすこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 二つのものの間にある、はっきりした対照や明暗の差。

Giải thích: 「コントラスト」 thường dùng trong cụm 「明暗のコントラスト」(tương phản sáng tối).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1