Nghĩa
Sự kiện thi tác phẩm, kỹ năng hoặc thành tích để quyết định hơn kém.
Giải thích
Người dự thi được đánh giá theo tiêu chí nhất định để trao giải hoặc xếp hạng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Người dự thi được đánh giá theo tiêu chí nhất định để trao giải hoặc xếp hạng.
Nghĩa chính 1
Sự kiện thi tác phẩm, kỹ năng hoặc thành tích để quyết định hơn kém.
Ví dụ
-
市は高校生向けの作文コンテストを開催した。
Thành phố tổ chức cuộc thi viết cho học sinh trung học.
-
料理コンテストで地元の食材を使った一皿が優勝した。
Món ăn dùng nguyên liệu địa phương giành giải nhất trong cuộc thi nấu ăn.
-
写真コンテストへの応募は今月末で締め切られる。
Hạn đăng ký cuộc thi ảnh là cuối tháng này.
Cách kết hợp thường dùng
-
コンテストに応募する
đăng ký cuộc thi
-
コンテストを開催する
tổ chức cuộc thi
-
写真コンテスト
cuộc thi ảnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng cho sự kiện chấm tác phẩm hoặc kỹ năng hơn là trận đấu thể thao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「コンテスト」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作品・技能・成績などを競い、優劣を決める催し。
- 秩序や区別がなく、さまざまなものが入り乱れた状態。
- 二つのものの間にある、はっきりした対照や明暗の差。
- 状態や動きを望む範囲に調整し、管理すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 作品・技能・成績などを競い、優劣を決める催し。
Giải thích: 「コンテスト」 thường dùng trong cụm 「コンテストに応募する」(đăng ký cuộc thi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
