Nghĩa
Nền tảng làm nên và âm thầm nâng đỡ một sự vật.
Giải thích
Nó là nền tảng không thể nhìn thấy được trên bề mặt, hay là phần sâu thẳm nhất của những ý tưởng, hệ thống, cảm xúc, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó là nền tảng không thể nhìn thấy được trên bề mặt, hay là phần sâu thẳm nhất của những ý tưởng, hệ thống, cảm xúc, v.v.
Nghĩa chính 1
Nền tảng làm nên và âm thầm nâng đỡ một sự vật.
Ví dụ
-
彼の判断の根底には、人への強い信頼がある。
Đằng sau phán đoán của người ấy là niềm tin mạnh mẽ vào con người.
-
その発見は従来の理論を根底から覆した。
Phát hiện đó đã đảo lộn hoàn toàn lý thuyết truyền thống.
-
問題の根底にある不平等を見直す必要がある。
Cần phải xem xét lại những bất bình đẳng là gốc rễ của vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
根底にある
Nằm ở nền tảng sâu xa
-
根底から覆す
Đảo lộn từ nền tảng
-
思想の根底
Nền tảng của tư tưởng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Các dạng 「根底にある」 và 「根底から」 biểu thị nền tảng sâu xa hoặc sự thay đổi toàn diện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「根底(こんてい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作品・技能・成績などを競い、優劣を決める催し。
- 秩序や区別がなく、さまざまなものが入り乱れた状態。
- 物事を成り立たせ、その奥で支えている基礎。
- 二つのものの間にある、はっきりした対照や明暗の差。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事を成り立たせ、その奥で支えている基礎。
Giải thích: 「根底」 thường dùng trong cụm 「根底にある」(Nằm ở nền tảng sâu xa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
