Nghĩa
Việc liên lạc và tiếp xúc với người hoặc tổ chức.
Giải thích
Diễn tả chủ động tiếp cận đối phương để trao đổi thông tin, thương lượng hoặc xác nhận.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả chủ động tiếp cận đối phương để trao đổi thông tin, thương lượng hoặc xác nhận.
Nghĩa chính 1
Việc liên lạc và tiếp xúc với người hoặc tổ chức.
Ví dụ
-
担当者に直接コンタクトを取り、事情を説明した。
Tôi liên lạc trực tiếp với người phụ trách và giải thích tình hình.
-
調査班は現地の協力者とコンタクトを保っている。
Nhóm điều tra giữ liên lạc với người hỗ trợ tại địa phương.
-
先方からコンタクトがあれば、すぐ私に知らせてください。
Nếu phía bên kia liên hệ, hãy báo tôi ngay.
Cách kết hợp thường dùng
-
コンタクトを取る
thiết lập liên lạc
-
相手とコンタクトする
tiếp xúc đối phương
-
コンタクトを保つ
duy trì liên lạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng có thể là cách gọi tắt của kính áp tròng; khi mang nghĩa liên lạc nên nói rõ là thiết lập liên lạc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「コンタクト」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を成り立たせ、その奥で支えている基礎。
- 作品・技能・成績などを競い、優劣を決める催し。
- 秩序や区別がなく、さまざまなものが入り乱れた状態。
- 人や組織と連絡を取り、接触すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人や組織と連絡を取り、接触すること。
Giải thích: 「コンタクト」 thường dùng trong cụm 「コンタクトを取る」(thiết lập liên lạc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
