Nghĩa
Thiếu ý thức, không thể tỉnh dậy khi bị kích thích từ bên ngoài.
Giải thích
Thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng rối loạn nhận thức nghiêm trọng, không thể tỉnh táo khi bị kích thích từ bên ngoài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng rối loạn nhận thức nghiêm trọng, không thể tỉnh táo khi bị kích thích từ bên ngoài.
Nghĩa chính 1
Thiếu ý thức, không thể tỉnh dậy khi bị kích thích từ bên ngoài.
Ví dụ
-
患者は事故の直後から昏睡状態に陥った。
Bệnh nhân rơi vào trạng thái hôn mê ngay sau tai nạn.
-
長い昏睡から目を覚まし、家族と言葉を交わした。
Người đó tỉnh lại sau một thời gian hôn mê dài và trò chuyện với gia đình.
-
医師は薬物による昏睡の可能性を調べた。
Các bác sĩ đã kiểm tra khả năng bị hôn mê do dùng thuốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
昏睡状態
Trạng thái hôn mê
-
昏睡に陥る
Rơi vào hôn mê
-
昏睡から回復する
Sự hồi phục từ hôn mê.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ngữ cảnh y khoa, “hôn mê” không chỉ là ngủ sâu mà là rối loạn ý thức nghiêm trọng, không phản ứng với lời gọi, v.v.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「昏睡(こんすい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 意識を失い、外から刺激しても目を覚まさない状態。
- 人や組織と連絡を取り、接触すること。
- 物事を成り立たせ、その奥で支えている基礎。
- 作品・技能・成績などを競い、優劣を決める催し。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 意識を失い、外から刺激しても目を覚まさない状態。
Giải thích: 「昏睡」 thường dùng trong cụm 「昏睡状態」(Trạng thái hôn mê).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
