benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「コンパス」

Cách đọc
コンパス
Từ loại
noun

Nghĩa

Dụng cụ vẽ dùng để vẽ đường tròn hoặc sao chép độ dài.

Giải thích

Cố định một chân làm tâm rồi quay chân còn lại có bút chì để vẽ vòng tròn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cố định một chân làm tâm rồi quay chân còn lại có bút chì để vẽ vòng tròn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dụng cụ vẽ dùng để vẽ đường tròn hoặc sao chép độ dài.

Ví dụ

  1. コンパスを使って半径三センチの円を描いた。

    Tôi dùng compa vẽ đường tròn bán kính ba xentimét.

  2. 製図を始める前に、コンパスのねじを調整した。

    Trước khi bắt đầu vẽ kỹ thuật, tôi điều chỉnh vít của compa.

  3. 針が滑らないよう、コンパスを紙に垂直に立てる。

    Để mũi kim không trượt, hãy dựng compa vuông góc với giấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • コンパスで円を描く

    vẽ tròn bằng compa

  • 製図用コンパス

    compa vẽ kỹ thuật

  • コンパスの針

    mũi kim compa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, dụng cụ chỉ phương hướng cũng được gọi là konpasu; vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt compa vẽ kỹ thuật với la bàn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「コンパス」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 何かが存在したり起きたりしたあとに残る跡。
  2. 意識を失い、外から刺激しても目を覚まさない状態。
  3. 人や組織と連絡を取り、接触すること。
  4. 円を描いたり、長さを写し取ったりする製図用具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 円を描いたり、長さを写し取ったりする製図用具。

Giải thích: 「コンパス」 thường dùng trong cụm 「コンパスで円を描く」(vẽ tròn bằng compa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1