Nghĩa
Gây thiện cảm và đáng mong muốn.
Giải thích
Tính cách, thái độ, trạng thái được đánh giá tốt về xã hội hoặc thực dụng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tính cách, thái độ, trạng thái được đánh giá tốt về xã hội hoặc thực dụng.
Nghĩa chính 1
Gây thiện cảm và đáng mong muốn.
Ví dụ
-
率直で礼儀正しい好ましい青年だ。
Một thanh niên thẳng thắn, lễ phép và đáng mến.
-
対話で解決するのが好ましい。
Giải quyết bằng đối thoại là điều đáng mong muốn.
-
数値は好ましい方向へ変化している。
Con số đang thay đổi theo hướng tích cực.
Cách kết hợp thường dùng
-
好ましい態度
thái độ đáng quý
-
好ましい結果
kết quả đáng mong đợi
-
好ましくない影響
ảnh hưởng không mong muốn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ sở thích cá nhân mà là mức đáng mong muốn theo chuẩn mực, mục đích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「好ましい(このましい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 円を描いたり、長さを写し取ったりする製図用具。
- 何かが存在したり起きたりしたあとに残る跡。
- 人に好感を与え、望ましい様子。
- 意識を失い、外から刺激しても目を覚まさない状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人に好感を与え、望ましい様子。
Giải thích: 「好ましい」 thường dùng trong cụm 「好ましい態度」(thái độ đáng quý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
