Nghĩa
Tình hình phức tạp, hỗn loạn, không có hướng đi, không thể dự đoán trước được.
Giải thích
Nó cho thấy sự hỗn loạn về chính trị, kinh tế, đàm phán, v.v... và không có hướng giải quyết hay triển vọng nào được nhìn thấy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó cho thấy sự hỗn loạn về chính trị, kinh tế, đàm phán, v.v... và không có hướng giải quyết hay triển vọng nào được nhìn thấy.
Nghĩa chính 1
Tình hình phức tạp, hỗn loạn, không có hướng đi, không thể dự đoán trước được.
Ví dụ
-
意見の対立で協議は混迷を深めている。
Do bất đồng ý kiến, cuộc thảo luận ngày càng rơi sâu vào bế tắc.
-
市場の混迷が長引き、投資家は慎重になった。
Tình trạng rối ren kéo dài của thị trường khiến nhà đầu tư trở nên thận trọng.
-
新たな疑惑によって政局は一段と混迷した。
Nghi vấn mới khiến chính trường càng thêm rối ren.
Cách kết hợp thường dùng
-
混迷を深める
Càng thêm rối ren
-
混迷が続く
Sự hỗn loạn tiếp tục xảy ra.
-
政局の混迷
Sự hỗn loạn chính trị đang diễn ra.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng cho tình trạng xã hội hoặc vấn đề của tổ chức rối ren kéo dài, hơn là sự bối rối nhất thời của cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「混迷(こんめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人に好感を与え、望ましい様子。
- 円を描いたり、長さを写し取ったりする製図用具。
- 複雑に入り乱れ、見通しが立たない状態。
- 何かが存在したり起きたりしたあとに残る跡。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 複雑に入り乱れ、見通しが立たない状態。
Giải thích: 「混迷」 thường dùng trong cụm 「混迷を深める」(Càng thêm rối ren).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
