benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「根拠」

Cách đọc
こんきょ
Từ loại
noun

Nghĩa

Lý do và bằng chứng cho thấy phán quyết hay tuyên bố là đúng.

Giải thích

Đây là dữ liệu khách quan, sự thật và logic để ủng hộ kết luận, suy đoán, hành động, v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là dữ liệu khách quan, sự thật và logic để ủng hộ kết luận, suy đoán, hành động, v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lý do và bằng chứng cho thấy phán quyết hay tuyên bố là đúng.

Ví dụ

  1. その主張には科学的な根拠が示されていない。

    Không có căn cứ khoa học nào được đưa ra cho lập luận đó.

  2. 複数の資料を根拠に、事故原因を推定した。

    Dựa trên nhiều tài liệu, người ta suy đoán nguyên nhân tai nạn.

  3. 根拠のない噂を広めてはいけない。

    Không được lan truyền tin đồn không có căn cứ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 科学的根拠

    Căn cứ khoa học

  • 根拠を示す

    Đưa ra căn cứ

  • 根拠に基づく

    Dựa trên căn cứ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nói về các tài liệu hỗ trợ cho một quyết định, trong dạng "trên cơ sở gì" hay "dựa trên cơ sở nào".

Câu hỏi luyện tập mẫu

「根拠(こんきょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複雑に入り乱れ、見通しが立たない状態。
  2. 人に好感を与え、望ましい様子。
  3. 判断や主張が正しいとするための理由や証拠。
  4. 円を描いたり、長さを写し取ったりする製図用具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 判断や主張が正しいとするための理由や証拠。

Giải thích: 「根拠」 thường dùng trong cụm 「科学的根拠」(Căn cứ khoa học).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1