Nghĩa
Sức mạnh để tiếp tục làm việc dù gặp khó khăn hay sự lặp đi lặP lại.
Giải thích
Đó là sự kiên trì tinh thần, không từ bỏ và kiên nhẫn trong công việc, ngay cả khi kết quả không thể hiện ngay lập tức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là sự kiên trì tinh thần, không từ bỏ và kiên nhẫn trong công việc, ngay cả khi kết quả không thể hiện ngay lập tức.
Nghĩa chính 1
Sức mạnh để tiếp tục làm việc dù gặp khó khăn hay sự lặp đi lặP lại.
Ví dụ
-
細かな修復作業には相当な根気が必要だ。
Công việc tu sửa tỉ mỉ đòi hỏi sự kiên trì đáng kể.
-
彼女は根気よく実験を繰り返した。
Cô ấy kiên trì lặp lại thí nghiệm.
-
途中で根気が尽き、調査を中断してしまった。
Giữa chừng người đó hết kiên nhẫn và phải tạm dừng cuộc điều tra.
Cách kết hợp thường dùng
-
根気が要る
Cần sự kiên trì
-
根気よく続ける
Kiên trì tiếp tục
-
根気が尽きる
Hết kiên nhẫn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng 「根気よく」 diễn tả việc bền bỉ tiếp tục một công việc mất nhiều thời gian.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「根気(こんき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 判断や主張が正しいとするための理由や証拠。
- 困難や単調さに負けず、物事を続ける力。
- 複雑に入り乱れ、見通しが立たない状態。
- 人に好感を与え、望ましい様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 困難や単調さに負けず、物事を続ける力。
Giải thích: 「根気」 thường dùng trong cụm 「根気が要る」(Cần sự kiên trì).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
