benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「根源」

Cách đọc
こんげん
Từ loại
noun

Nghĩa

Nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu sâu xa nhất làm nảy sinh một sự việc.

Giải thích

Chỉ nguồn sâu xa nhất mà hiện tượng, vấn đề hoặc giá trị được cho là phát sinh từ đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ nguồn sâu xa nhất mà hiện tượng, vấn đề hoặc giá trị được cho là phát sinh từ đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu sâu xa nhất làm nảy sinh một sự việc.

Ví dụ

  1. 研究者は感染拡大の根源を突き止めようとしている。

    Các nhà nghiên cứu đang cố xác định nguồn gốc của sự lây lan.

  2. 相互不信が対立の根源になっていた。

    Sự mất lòng tin lẫn nhau đã trở thành căn nguyên của xung đột.

  3. 好奇心は学問を発展させる力の根源だ。

    Sự tò mò là nguồn gốc của sức mạnh để phát triển sự học hỏi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 問題の根源

    Nguồn gốc của vấn đề

  • 根源を探る

    Tìm hiểu nguồn gốc

  • 力の根源

    Nguồn gốc của sức mạnh.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ nguyên nhân hoặc nguồn sâu xa, mang tính bản chất hơn là một tác nhân bề mặt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「根源(こんげん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事を成り立たせる最も重要な基礎や中心。
  2. 異なる人種的・民族的背景を持つ親や祖先から血統を受け継ぐこと。
  3. 困難や単調さに負けず、物事を続ける力。
  4. 物事が生じる大もとの原因や起点。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物事が生じる大もとの原因や起点。

Giải thích: 「根源」 thường dùng trong cụm 「問題の根源」(Nguồn gốc của vấn đề).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1