Nghĩa
Góc của một nơi hoặc khu vực riêng trong quầy hàng hay chương trình.
Giải thích
Không chỉ là góc vật lý mà thường chỉ một phần được lập theo mục đích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ là góc vật lý mà thường chỉ một phần được lập theo mục đích.
Nghĩa chính 1
Góc của một nơi hoặc khu vực riêng trong quầy hàng hay chương trình.
Ví dụ
-
図書館に子ども向けの読書コーナーが設けられた。
Thư viện lập khu đọc sách cho trẻ em.
-
番組の最後に視聴者からの質問コーナーがある。
Cuối chương trình có mục câu hỏi của khán giả.
-
店の入口近くに新商品コーナーを作った。
Một khu sản phẩm mới được lập gần cửa hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
質問コーナー
mục hỏi đáp
-
売場コーナー
khu bán hàng
-
コーナーを設ける
lập một khu riêng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phạm vi dùng rộng hơn từ corner trong tiếng Anh và còn chỉ chuyên mục hay khu độc lập trong chương trình, cửa hàng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「コーナー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 元の形が分からないほど、細かな破片に分かれている。
- 本来は別のものを同じものだと思い、取り違えること。
- 物事が生じる大もとの原因や起点。
- 場所の隅や、売場・番組などの特定の区画。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 場所の隅や、売場・番組などの特定の区画。
Giải thích: 「コーナー」 thường dùng trong cụm 「質問コーナー」(mục hỏi đáp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
