benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「コミュニケーション」

Cách đọc
コミュニケーション
Từ loại
noun

Nghĩa

Việc con người truyền đạt cho nhau thông tin, suy nghĩ và cảm xúc.

Giải thích

Bao gồm sự hiểu nhau qua trò chuyện, văn bản, nét mặt, cử chỉ và phương tiện trực tuyến.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Bao gồm sự hiểu nhau qua trò chuyện, văn bản, nét mặt, cử chỉ và phương tiện trực tuyến.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Việc con người truyền đạt cho nhau thông tin, suy nghĩ và cảm xúc.

Ví dụ

  1. 信頼関係を築くには日頃のコミュニケーションが欠かせない。

    Giao tiếp hằng ngày là điều không thể thiếu để xây dựng lòng tin.

  2. 言葉が通じなくても、表情でコミュニケーションを取れる。

    Dù không cùng ngôn ngữ, chúng ta vẫn có thể giao tiếp bằng nét mặt.

  3. 在宅勤務では意識的にコミュニケーションの機会を作る必要がある。

    Khi làm việc tại nhà cần chủ động tạo cơ hội giao tiếp.

Cách kết hợp thường dùng

  • コミュニケーションを取る

    giao tiếp với nhau

  • 円滑なコミュニケーション

    giao tiếp trôi chảy

  • コミュニケーション能力

    năng lực giao tiếp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là truyền đạt một chiều mà còn bao gồm tính hai chiều khi tiếp nhận phản ứng của đối phương.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「コミュニケーション」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 古代中国の思想で、人の精神を成すもののうち陽に属するとされた霊。
  2. 人どうしが情報・考え・感情を伝え合うこと。
  3. 場所の隅や、売場・番組などの特定の区画。
  4. 元の形が分からないほど、細かな破片に分かれている。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人どうしが情報・考え・感情を伝え合うこと。

Giải thích: 「コミュニケーション」 thường dùng trong cụm 「コミュニケーションを取る」(giao tiếp với nhau).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1