Nghĩa
Việc con người truyền đạt cho nhau thông tin, suy nghĩ và cảm xúc.
Giải thích
Bao gồm sự hiểu nhau qua trò chuyện, văn bản, nét mặt, cử chỉ và phương tiện trực tuyến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bao gồm sự hiểu nhau qua trò chuyện, văn bản, nét mặt, cử chỉ và phương tiện trực tuyến.
Nghĩa chính 1
Việc con người truyền đạt cho nhau thông tin, suy nghĩ và cảm xúc.
Ví dụ
-
信頼関係を築くには日頃のコミュニケーションが欠かせない。
Giao tiếp hằng ngày là điều không thể thiếu để xây dựng lòng tin.
-
言葉が通じなくても、表情でコミュニケーションを取れる。
Dù không cùng ngôn ngữ, chúng ta vẫn có thể giao tiếp bằng nét mặt.
-
在宅勤務では意識的にコミュニケーションの機会を作る必要がある。
Khi làm việc tại nhà cần chủ động tạo cơ hội giao tiếp.
Cách kết hợp thường dùng
-
コミュニケーションを取る
giao tiếp với nhau
-
円滑なコミュニケーション
giao tiếp trôi chảy
-
コミュニケーション能力
năng lực giao tiếp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là truyền đạt một chiều mà còn bao gồm tính hai chiều khi tiếp nhận phản ứng của đối phương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「コミュニケーション」の意味として最も近いものを選んでください。
- 古代中国の思想で、人の精神を成すもののうち陽に属するとされた霊。
- 人どうしが情報・考え・感情を伝え合うこと。
- 場所の隅や、売場・番組などの特定の区画。
- 元の形が分からないほど、細かな破片に分かれている。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人どうしが情報・考え・感情を伝え合うこと。
Giải thích: 「コミュニケーション」 thường dùng trong cụm 「コミュニケーションを取る」(giao tiếp với nhau).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
