benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「コメント」

Cách đọc
コメント
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Ý kiến hoặc lời giải thích ngắn về một vấn đề.

Giải thích

Chỉ quan điểm về tin tức, cảm tưởng về tác phẩm hoặc lời viết trên mạng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ quan điểm về tin tức, cảm tưởng về tác phẩm hoặc lời viết trên mạng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Ý kiến hoặc lời giải thích ngắn về một vấn đề.

Ví dụ

  1. 監督は試合後の会見で結果についてコメントした。

    Huấn luyện viên bình luận về kết quả trong họp báo sau trận.

  2. 記事に読者から多くのコメントが寄せられた。

    Bài viết nhận được nhiều bình luận của độc giả.

  3. 担当者は調査中のためコメントを控えると述べた。

    Người phụ trách nói sẽ không bình luận vì vụ việc đang được điều tra.

Cách kết hợp thường dùng

  • コメントを発表する

    đưa ra bình luận

  • 記事にコメントする

    bình luận bài viết

  • コメントを控える

    từ chối bình luận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong bối cảnh trang trọng có thể là quan điểm chính thức và mang trách nhiệm hơn cảm tưởng thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「コメント」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 感情や力などを、ある行為や物の中に十分に注ぎ入れる。
  2. ある場所の中に入り、外へ出ずにいる。
  3. ある事柄について述べる短い意見や説明。
  4. 人どうしが情報・考え・感情を伝え合うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある事柄について述べる短い意見や説明。

Giải thích: 「コメント」 thường dùng trong cụm 「コメントを発表する」(đưa ra bình luận).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1