Nghĩa
Quảng cáo phát sóng để quảng bá sản phẩm, doanh nghiệp hoặc dịch vụ.
Giải thích
Chỉ đoạn quảng cáo ngắn phát trước, sau hoặc giữa chương trình truyền hình, phát thanh hay video.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ đoạn quảng cáo ngắn phát trước, sau hoặc giữa chương trình truyền hình, phát thanh hay video.
Nghĩa chính 1
Quảng cáo phát sóng để quảng bá sản phẩm, doanh nghiệp hoặc dịch vụ.
Ví dụ
-
新商品のコマーシャルが来週から放送される。
Quảng cáo sản phẩm mới sẽ được phát từ tuần tới.
-
子どものころに見たコマーシャルの歌を今も覚えている。
Tôi vẫn nhớ bài hát quảng cáo đã xem hồi nhỏ.
-
番組の途中で長いコマーシャルが入った。
Một đoạn quảng cáo dài chen vào giữa chương trình.
Cách kết hợp thường dùng
-
テレビコマーシャル
quảng cáo truyền hình
-
コマーシャルを流す
phát quảng cáo
-
コマーシャルに出演する
xuất hiện trong quảng cáo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường được viết tắt là CM; khi là tính từ mang nghĩa thương mại thì dùng một cấu trúc khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「コマーシャル」の意味として最も近いものを選んでください。
- 商品・企業・サービスを宣伝する放送広告。
- 相手の気持ちまで考えた、温かく思いやりのあるさま。
- ある事柄について述べる短い意見や説明。
- 感情や力などを、ある行為や物の中に十分に注ぎ入れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 商品・企業・サービスを宣伝する放送広告。
Giải thích: 「コマーシャル」 thường dùng trong cụm 「テレビコマーシャル」(quảng cáo truyền hình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
