benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「国有」

Cách đọc
こくゆう
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Thuộc sở hữu của nhà nước.

Giải thích

Biểu thị nhà nước là chủ sở hữu của đất đai, cơ sở hoặc doanh nghiệp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị nhà nước là chủ sở hữu của đất đai, cơ sở hoặc doanh nghiệp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Thuộc sở hữu của nhà nước.

Ví dụ

  1. 政府は国有企業の経営改革に着手した。

    Chính phủ đã bắt đầu cải cách quản lý các doanh nghiệp nhà nước.

  2. この森林は国有で、個人が勝手に伐採することはできない。

    Khu rừng này thuộc sở hữu nhà nước, cá nhân không được tự ý chặt cây.

  3. かつて国有だった鉄道が民営化された。

    Tuyến đường sắt trước đây thuộc sở hữu nhà nước đã được tư nhân hóa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 国有企業

    Doanh nghiệp nhà nước

  • 国有地

    Đất thuộc sở hữu nhà nước

  • 国有財産

    Tài sản nhà nước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chủ yếu bổ nghĩa cho danh từ trong các từ như 「国有企業」, 「国有地」, cho biết chủ thể sở hữu là nhà nước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「国有(こくゆう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 商品・企業・サービスを宣伝する放送広告。
  2. 相手の気持ちまで考えた、温かく思いやりのあるさま。
  3. 国が所有していること。
  4. ある事柄について述べる短い意見や説明。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 国が所有していること。

Giải thích: 「国有」 thường dùng trong cụm 「国有企業」(Doanh nghiệp nhà nước).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1