benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「酷使」

Cách đọc
こくし
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Sử dụng người hay vật quá mức, vượt quá giới hạn.

Giải thích

Chỉ việc tiếp tục sử dụng cơ thể, năng lực hoặc máy móc trong khi đặt lên chúng một gánh nặng lớn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc tiếp tục sử dụng cơ thể, năng lực hoặc máy móc trong khi đặt lên chúng một gánh nặng lớn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Sử dụng người hay vật quá mức, vượt quá giới hạn.

Ví dụ

  1. 長時間の作業で目を酷使した。

    Làm việc nhiều giờ khiến mắt bị sử dụng quá sức.

  2. 古い機械を酷使すれば故障の危険が高まる。

    Sử dụng máy móc cũ quá mức sẽ làm tăng nguy cơ hỏng hóc.

  3. 選手を酷使しない日程づくりが求められている。

    Lịch thi đấu cần được sắp xếp sao cho không quá áp lực lên các cầu thủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 目を酷使

    Dùng mắt quá sức

  • 身体を酷使

    Bắt cơ thể làm việc quá sức

  • 機械を酷使

    Sử dụng máy móc quá mức.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường mang đánh giá tiêu cực rằng đối tượng bị đặt dưới gánh nặng quá mức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「酷使(こくし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や物を、限度を超えるほど激しく使うこと。
  2. 犯罪の被害者などが、捜査機関に犯罪事実を申告し、処罰を求めること。
  3. 国が基準・制度・対象などを公式に定めていること。
  4. 国が所有していること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人や物を、限度を超えるほど激しく使うこと。

Giải thích: 「酷使」 thường dùng trong cụm 「目を酷使」(Dùng mắt quá sức).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1