Nghĩa
Việc được sản xuất trong nước, hoặc sản phẩm được sản xuất trong nước.
Giải thích
Chỉ hàng hóa, nguyên liệu hoặc công nghệ được sản xuất trong nước, đối lập với hàng nhập khẩu; trong ngữ cảnh Nhật Bản thường nghĩa là sản xuất tại Nhật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hàng hóa, nguyên liệu hoặc công nghệ được sản xuất trong nước, đối lập với hàng nhập khẩu; trong ngữ cảnh Nhật Bản thường nghĩa là sản xuất tại Nhật.
Nghĩa chính 1
Việc được sản xuất trong nước, hoặc sản phẩm được sản xuất trong nước.
Ví dụ
-
この家具には国産の木材が使われている。
Món đồ nội thất này sử dụng gỗ sản xuất trong nước.
-
国産と輸入品の価格差が小さくなった。
Chênh lệch giá giữa hàng trong nước và hàng nhập khẩu đã thu hẹp.
-
安全性の高い国産ワクチンの開発が進められている。
Việc phát triển vắc-xin nội địa có độ an toàn cao đang được tiến hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
国産の原料
Nguyên liệu sản xuất trong nước
-
国産を選ぶ
Chọn sản phẩm nội địa.
-
国産製品
Sản phẩm nội địa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy thuộc vào ngữ cảnh của người nói và tài liệu, quốc gia nào được sử dụng để xác định, nhưng trong tiếng Nhật, nó thường có nghĩa là "được sản xuất tại Nhật Bản".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「国産(こくさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自国の中で生産されたこと。また、その生産物。
- 人や物を、限度を超えるほど激しく使うこと。
- 犯罪の被害者などが、捜査機関に犯罪事実を申告し、処罰を求めること。
- 国が基準・制度・対象などを公式に定めていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自国の中で生産されたこと。また、その生産物。
Giải thích: 「国産」 thường dùng trong cụm 「国産の原料」(Nguyên liệu sản xuất trong nước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
