Nghĩa
Tên viết tắt của Liên Hợp Quốc.
Giải thích
Chỉ tổ chức quốc tế Liên Hợp Quốc, có mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, thúc đẩy hợp tác quốc tế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tổ chức quốc tế Liên Hợp Quốc, có mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, thúc đẩy hợp tác quốc tế.
Nghĩa chính 1
Tên viết tắt của Liên Hợp Quốc.
Ví dụ
-
国連は紛争地域への人道支援を呼びかけた。
Liên Hợp Quốc kêu gọi viện trợ nhân đạo cho khu vực xung đột.
-
その決議案は国連で採択された。
Dự thảo nghị quyết đó đã được thông qua tại Liên Hợp Quốc.
-
彼女は国連の専門機関で働いている。
Cô ấy làm việc tại một cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
国連総会
Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc.
-
国連加盟国
Các quốc gia thành viên Liên Hiệp Quốc.
-
国連決議
Nghị quyết Liên Hiệp Quốc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tên viết tắt chung của "Liên Hiệp Quốc" và được sử dụng rộng rãi trong báo chí và các văn bản chính thức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「国連(こくれん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自国の中で生産されたこと。また、その生産物。
- 人や物を、限度を超えるほど激しく使うこと。
- 犯罪の被害者などが、捜査機関に犯罪事実を申告し、処罰を求めること。
- 国際連合の略称。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 国際連合の略称。
Giải thích: 「国連」 thường dùng trong cụm 「国連総会」(Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
