Nghĩa
Hai sự vật giống nhau đến mức đáng kinh ngạc.
Giải thích
Đây là một trạng thái tương tự, có nhiều điểm chung về ngoại hình, hình dạng, nội dung, v.v., và càng giống nhau thì càng khó phân biệt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một trạng thái tương tự, có nhiều điểm chung về ngoại hình, hình dạng, nội dung, v.v., và càng giống nhau thì càng khó phân biệt.
Nghĩa chính 1
Hai sự vật giống nhau đến mức đáng kinh ngạc.
Ví dụ
-
二つの製品は外観が酷似している。
Hai sản phẩm có ngoại hình cực kỳ giống nhau.
-
その物語は過去の事件に酷似していた。
Câu chuyện này rất giống với những sự kiện xảy ra trong quá khứ.
-
筆跡が本人のものと酷似しているため、専門家が鑑定を行った。
Vì nét chữ rất giống chữ của chính người đó nên chuyên gia đã tiến hành giám định.
Cách kết hợp thường dùng
-
外観が酷似
Ngoại hình cực kỳ giống nhau
-
構成が酷似
Cấu trúc của chúng tương tự nhau.
-
事例に酷似
Rất giống một trường hợp đã có
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng các mẫu 「AがBに酷似する」 hoặc 「AとBが酷似する」 để nêu đối tượng so sánh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「酷似(こくじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国際連合の略称。
- 二つのものが非常によく似ていること。
- 自国の中で生産されたこと。また、その生産物。
- 人や物を、限度を超えるほど激しく使うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 二つのものが非常によく似ていること。
Giải thích: 「酷似」 thường dùng trong cụm 「外観が酷似」(Ngoại hình cực kỳ giống nhau).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
