Nghĩa
Tự tiết lộ những sự thật, sai lầm, tâm hồn mà bạn đã giấu kín.
Giải thích
Chỉ rộng rãi hành vi thẳng thắn bộc lộ bí mật hoặc tâm tình; trong tình yêu và tôn giáo có những nghĩa quy ước riêng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ rộng rãi hành vi thẳng thắn bộc lộ bí mật hoặc tâm tình; trong tình yêu và tôn giáo có những nghĩa quy ước riêng.
Nghĩa chính 1
Tự tiết lộ những sự thật, sai lầm, tâm hồn mà bạn đã giấu kín.
Ví dụ
-
本人の告白によって、長年の疑問が解けた。
Lời thú nhận của chính người đó đã giải đáp nghi vấn kéo dài nhiều năm.
Cách kết hợp thường dùng
-
事実を告白する
Thú nhận sự thật
Nghĩa khác 2
Thông báo trực tiếp tình cảm của mình đến người ấy.
Ví dụ
-
卒業を前に、友人へ告白する決心をした。
Trước khi tốt nghiệp, đã quyết định thổ lộ tình cảm với một người bạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
思いを告白する
Thổ lộ tình cảm
Nghĩa khác 3
Tuyên xưng đức tin tôn giáo hoặc thú nhận tội lỗi.
Ví dụ
-
信仰告白は、その共同体の基本的な信条を示している。
Bản tuyên xưng đức tin thể hiện những tín điều cơ bản của cộng đồng đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
信仰告白
Tuyên xưng đức tin
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nội dung đi với 「~を告白する」, người nghe đi với 「~に告白する」. Trong ngữ cảnh tình yêu, dù lược nội dung vẫn thường được hiểu là bày tỏ tình cảm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「告白(こくはく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つのものが非常によく似ていること。
- 国際連合の略称。
- 隠していた事実や過ち、内心などを自ら打ち明けること。
- 自国の中で生産されたこと。また、その生産物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 隠していた事実や過ち、内心などを自ら打ち明けること。
Giải thích: 「告白」 thường dùng trong cụm 「事実を告白する」(Thú nhận sự thật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
